"scrambling" in Vietnamese
Definition
Di chuyển vội vàng và khó khăn, thường là leo lên dốc hoặc địa hình gập ghềnh; cũng có thể là trộn lẫn mọi thứ hoặc làm thông tin trở nên khó hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này vừa dùng theo nghĩa đen (leo trèo), vừa dùng nghĩa bóng (cố gắng làm nhanh). 'Scrambling eggs' dùng khi nấu ăn. Trong công nghệ là mã hóa tín hiệu/thông tin.
Examples
The children were scrambling up the steep hill.
Những đứa trẻ đang **leo vội vàng** lên ngọn đồi dốc.
She is scrambling the eggs for breakfast.
Cô ấy đang **đánh trứng** cho bữa sáng.
The hikers were scrambling over the rocks.
Những người đi bộ đang **leo vội vàng** qua các tảng đá.
I was scrambling to finish my homework before class.
Tôi đã **vội vàng hoàn thành** bài tập về nhà trước giờ học.
My thoughts were scrambling after the bad news.
Sau tin xấu, suy nghĩ của tôi **rối tung lên**.
They are scrambling the signal to keep the broadcast private.
Họ đang **làm rối tín hiệu** để giữ chương trình phát sóng riêng tư.