Tapez n'importe quel mot !

"scrambled" in Vietnamese

trộnxáo trộn

Definition

'Scrambled' nghĩa là cái gì đó bị trộn lên, xáo trộn hoặc trở nên lộn xộn, khó hiểu. Ngoài ra còn chỉ món trứng khuấy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Scrambled eggs' là trứng khuấy. 'Scrambled message/data' dùng để nói thông tin hoặc tín hiệu bị xáo trộn, khó hiểu. 'Scrambled thoughts' chỉ tâm trí rối bời, thường chỉ là tạm thời.

Examples

I had scrambled eggs for breakfast.

Tôi ăn trứng **trộn** vào bữa sáng.

The numbers got scrambled on the screen.

Các con số trên màn hình đã bị **xáo trộn**.

After the long test, my brain felt scrambled.

Sau bài kiểm tra dài, đầu tôi cảm thấy **rối loạn**.

The radio signal was scrambled, so we could only hear parts of the message.

Tín hiệu radio bị **xáo trộn**, nên chúng tôi chỉ nghe được một phần tin nhắn.

Sorry, I barely slept last night, so my thoughts are kind of scrambled today.

Xin lỗi, tối qua tôi ngủ rất ít nên hôm nay đầu óc tôi cứ **lộn xộn**.

Someone scrambled the playlist, and now the songs are all out of order.

Ai đó đã **xáo trộn** playlist, giờ bài hát bị đảo lộn hết.