"scout" in Vietnamese
Definition
‘Scout’ là người được cử đi để tìm kiếm thông tin, người hoặc nơi trước những người khác. Nó cũng chỉ người chuyên tìm kiếm tài năng hoặc thành viên đội Hướng đạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong quân đội, thể thao, hoặc phong trào hướng đạo. 'Scout' khác 'spy'—không phải gián điệp, mà là người đi thu thập thông tin công khai. Dùng động từ: 'scout the area', 'scout for talent'.
Examples
A scout walked ahead of the group to check the road.
Một **trinh sát** đi trước nhóm để kiểm tra con đường.
The team sent a scout to watch the young player.
Đội đã cử một **tuyển trạch viên** đi xem cầu thủ trẻ.
My sister is a Scout and goes camping every summer.
Chị gái tôi là một **hướng đạo sinh** và đi cắm trại mỗi mùa hè.
We should scout the neighborhood before we rent an apartment there.
Chúng ta nên **tìm hiểu** khu vực này trước khi thuê nhà ở đây.
She's been scouting for new singers on social media.
Cô ấy đang **tìm kiếm** ca sĩ mới trên mạng xã hội.
A college scout saw him play last weekend, so now he's excited.
Một **tuyển trạch viên** từ trường đại học đã xem anh ấy thi đấu cuối tuần trước, nên bây giờ anh ấy rất hào hứng.