Type any word!

"scoundrels" in Vietnamese

kẻ vô lạikẻ lưu manh

Definition

Những người hành động không trung thực hoặc có ý định xấu, đôi khi dùng đùa vui, đôi khi thật sự nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘kẻ vô lại’ thường mang nghĩa hài hước hoặc cổ điển, nghiêm túc hơn ‘kẻ ranh mãnh’, nhẹ hơn ‘tội phạm’.

Examples

The police are looking for the scoundrels who stole the bike.

Cảnh sát đang truy tìm những **kẻ vô lại** đã ăn cắp chiếc xe đạp.

Some scoundrels cheated in the card game.

Một vài **kẻ lưu manh** đã gian lận trong trò chơi bài.

The old movie was about two clever scoundrels.

Bộ phim cũ kể về hai **kẻ vô lại** láu cá.

Those scoundrels tried to sell fake tickets to the concert.

Những **kẻ lưu manh** đó đã cố bán vé giả cho buổi hòa nhạc.

My brothers are such scoundrels—always playing tricks on me.

Mấy anh em tôi đúng là những **kẻ vô lại**—luôn bày trò trêu chọc tôi.

Can you believe those scoundrels tried to blame it on us?

Bạn có tin được không chứ, những **kẻ lưu manh** đó lại đổ lỗi cho tụi mình!