"scottie" in Vietnamese
Definition
'Scottie' là tên gọi thân mật cho giống chó sục Scotland, một giống chó nhỏ có chân ngắn và mặt dài, có nguồn gốc từ Scotland.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ giống chó Scottish Terrier, lời gọi thân mật giữa những người yêu chó. Không dùng cho biệt danh người.
Examples
A Scottie has a long beard and pointy ears.
**Chó Scottie** có bộ râu dài và tai nhọn.
My grandparents have a Scottie at home.
Ông bà tôi nuôi một chú **chó Scottie** ở nhà.
The Scottie is a small and playful dog.
**Chó Scottie** là giống chó nhỏ và hiếu động.
Have you ever seen how excited a Scottie gets when you come home?
Bạn đã từng thấy một chú **chó Scottie** vui mừng tới mức nào khi bạn về nhà chưa?
We named our new puppy Max, but everyone still calls him Scottie.
Chúng tôi đặt tên chú chó con mới là Max, nhưng ai cũng vẫn gọi nó là **chó Scottie**.
That black Scottie in the park always chases squirrels.
Con **chó Scottie** màu đen ở công viên luôn đuổi theo những con sóc.