Type any word!

"scorpions" in Vietnamese

bọ cạp

Definition

Bọ cạp là động vật nhỏ, sống về đêm, có càng và đuôi cong với nọc độc. Chúng họ hàng với nhện và thường sống ở những nơi ấm áp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bọ cạp' dùng cả trong khoa học và đời sống thường ngày, chủ yếu nhắc đến loài vật thật chứ không phải nghĩa khác. Không nhầm với nhóm nhạc cùng tên.

Examples

Some scorpions can glow under ultraviolet light.

Một số **bọ cạp** có thể phát sáng dưới tia cực tím.

Deserts often have many scorpions.

Sa mạc thường có nhiều **bọ cạp**.

Scorpions use their tails to protect themselves.

**Bọ cạp** dùng đuôi để tự vệ.

Watch out for scorpions when hiking at night.

Cẩn thận với **bọ cạp** khi đi bộ ban đêm.

My uncle once found two scorpions in his shoes!

Chú tôi từng tìm thấy hai con **bọ cạp** trong giày của mình!

Kids are always curious about scorpions at the zoo.

Trẻ em luôn tò mò về **bọ cạp** ở sở thú.