Type any word!

"scorn" in Vietnamese

khinh bỉcoi thường

Definition

Cảm xúc hoặc cách thể hiện sự khinh thường, coi người hoặc vật gì đó là vô giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khinh bỉ', 'coi thường' chỉ cảm xúc hoặc thái độ xem thường rõ ràng, thường đi kèm sự tự cao. Không dùng cho sự khó chịu nhẹ. Dùng trong các cụm như 'hold in scorn', 'pour scorn on'.

Examples

She looked at the old painting with scorn.

Cô ấy nhìn bức tranh cũ với ánh mắt đầy **khinh bỉ**.

He answered their questions with scorn.

Anh ta trả lời các câu hỏi của họ với vẻ **khinh bỉ**.

Many people scorn liars and cheaters.

Nhiều người **khinh bỉ** kẻ nói dối và gian lận.

She poured scorn on his silly idea in front of everyone.

Cô ấy **khinh bỉ** ý tưởng ngớ ngẩn của anh ta trước mặt mọi người.

You shouldn't scorn people just because they're different.

Bạn không nên **khinh bỉ** người khác chỉ vì họ khác biệt.

His face was full of scorn as he reacted to the news.

Khi nghe tin tức, khuôn mặt anh ta đầy **khinh bỉ**.