"scored" in Vietnamese
Definition
Quá khứ của 'score'; dùng để chỉ việc ghi bàn trong thể thao hoặc đạt điểm số trong bài thi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao ('ghi bàn'), trong thi cử ('đạt điểm cao'), hay khi đạt được thứ gì đặc biệt ('scored front-row seats'). Thường mang nghĩa tích cực, thành công.
Examples
He scored three goals in the match.
Anh ấy đã **ghi bàn** ba lần trong trận đấu đó.
She scored 95 on the math test.
Cô ấy đã **đạt được** 95 điểm trong bài kiểm tra toán.
Our team scored in the last minute.
Đội của chúng tôi đã **ghi bàn** ở phút cuối.
She really scored with that idea; the boss loved it.
Cô ấy thực sự đã **gây ấn tượng** với ý tưởng đó; sếp rất thích.
Wow, you scored front-row seats to the concert?
Wow, bạn **lấy được** ghế hàng đầu cho buổi hòa nhạc à?
He scored the winning goal in overtime.
Anh ấy đã **ghi** bàn thắng quyết định trong hiệp phụ.