"scoreboard" 的Vietnamese翻译
释义
Một bảng lớn hoặc màn hình điện tử hiển thị điểm số và thông tin quan trọng trong các trận đấu hoặc sự kiện thể thao.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao, trò chơi hoặc các cuộc thi. Có thể là bảng truyền thống hoặc bảng điện tử.
例句
The scoreboard showed 3-2 at halftime.
**Bảng điểm** hiển thị tỉ số 3-2 vào giờ nghỉ.
Please check the scoreboard for the final results.
Vui lòng kiểm tra **bảng điểm** để biết kết quả cuối cùng.
They fixed the broken scoreboard before the game started.
Họ đã sửa **bảng điểm** bị hỏng trước khi trận đấu bắt đầu.
Everyone cheered when our team’s name lit up on the scoreboard.
Mọi người đều hò reo khi tên đội chúng tôi xuất hiện trên **bảng điểm**.
I glanced up at the scoreboard to see if we were still in the lead.
Tôi liếc nhìn lên **bảng điểm** để xem đội mình còn dẫn trước không.
The coach walked over and pointed at the scoreboard to prove his point.
Huấn luyện viên tiến lại gần và chỉ vào **bảng điểm** để chứng minh lập luận của mình.