"score" in Vietnamese
Definition
Điểm số là số điểm đạt được trong trò chơi, bài kiểm tra hoặc cuộc thi. Là động từ, nó còn nghĩa là ghi bàn hoặc đạt được thành tích nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'score' thường gặp trong thể thao ('tỉ số'), học tập ('điểm bài kiểm tra'). Động từ: 'ghi bàn', 'đạt điểm cao'. Thỉnh thoảng dùng không chính thức để nói 'giành được thứ mong muốn'.
Examples
What is the score now?
Bây giờ **điểm số** là bao nhiêu?
She scored two goals in the game.
Cô ấy đã **ghi được** hai bàn trong trận đấu.
I got a good score on the test.
Tôi đạt **điểm số** tốt trong bài kiểm tra.
Don’t tell me the score—I haven’t watched the match yet.
Đừng nói cho tôi biết **tỉ số**—tôi vẫn chưa xem trận đấu.
We need one more point to score the win.
Chúng ta cần **ghi** thêm một điểm nữa để thắng.
I scored last-minute tickets online.
Tôi đã **giành được** vé vào phút chót trên mạng.