Digite qualquer palavra!

"scooter" em Vietnamese

xe scooterxe tay ga

Definição

Xe scooter là loại xe hai bánh nhỏ, có thể chạy bằng sức đẩy bằng chân hoặc bằng động cơ.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Xe scooter' có thể là loại đẩy bằng chân (thường cho trẻ em) hoặc loại chạy điện/xe tay ga (cho người lớn). Có thể thêm 'xe điện' hay 'xe đạp điện' để làm rõ.

Exemplos

My brother rides his scooter to school every day.

Em trai tôi đi học bằng **xe scooter** mỗi ngày.

She got a new electric scooter for her birthday.

Cô ấy được tặng một **xe scooter** điện mới vào sinh nhật.

The kids are playing outside with their scooters.

Bọn trẻ đang chơi ngoài trời với **xe scooter** của mình.

I love renting a scooter to explore the city on weekends.

Tôi thích thuê **xe scooter** để khám phá thành phố vào cuối tuần.

His scooter broke down halfway to work, so he had to take the bus.

**Xe scooter** của anh ấy bị hỏng giữa đường đi làm nên phải đi xe buýt.

Do you need a license to drive a scooter here?

Ở đây có cần bằng lái để chạy **xe scooter** không?