Ketik kata apa saja!

"scoops" in Vietnamese

muỗng (đầy)viên (kem)tin độc quyền

Definition

"Scoops" là số nhiều của "scoop", thường chỉ phần thức ăn (như kem) được lấy tròn đầy bằng muỗng, hoặc cũng có thể là tin tức độc quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho thức ăn (đặc biệt là kem: 'hai muỗng vanilla'), cho tin tức thì là 'tin sốt dẻo, độc quyền'. Không dùng cho chất lỏng; thay bằng 'muỗng'.

Examples

She put two scoops of ice cream in my bowl.

Cô ấy đã cho hai **muỗng** kem vào bát của tôi.

He always adds three scoops of sugar to his coffee.

Anh ấy luôn cho ba **muỗng** đường vào cà phê của mình.

The baker uses special scoops for cookie dough.

Người làm bánh sử dụng các **muỗng** đặc biệt cho bột bánh quy.

Can I get extra scoops of chocolate on my sundae?

Tôi có thể lấy thêm **muỗng** socola trên món kem của mình không?

The reporter had all the political scoops before anyone else.

Phóng viên đó có tất cả các **tin độc quyền** chính trị trước mọi người.

Those protein powder scoops never fit in my bottles!

Những **muỗng** bột protein đó chẳng bao giờ vừa trong chai của tôi!