"scooped" in Vietnamese
Definition
Dùng muỗng hoặc dụng cụ tương tự để lấy hoặc múc gì đó ra; cũng có nghĩa là là người đầu tiên khai thác hoặc đưa tin một sự việc (trong báo chí).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với thực phẩm như 'múc kem', hoặc để chỉ nhặt, bế lên ai đó/đồ vật; trong báo chí là nói về việc đưa tin trước tiên. Chỉ dùng ở thì quá khứ.
Examples
She scooped the ice cream into a bowl.
Cô ấy **múc** kem vào bát.
He scooped up the puppy before it ran away.
Anh ấy **bế** con chó con lên trước khi nó chạy mất.
Mom scooped soup for everyone at the table.
Mẹ **múc** canh cho mọi người ở bàn.
She quickly scooped her keys off the floor when the phone rang.
Khi điện thoại kêu, cô ấy nhanh chóng **nhặt** chìa khóa trên sàn lên.
The reporter scooped all the other newspapers with his exclusive story.
Phóng viên đó đã **đưa tin trước** tất cả các báo khác với bài báo độc quyền của mình.
He scooped pieces of watermelon and handed them out at the picnic.
Anh ấy **xúc** những miếng dưa hấu và chia cho mọi người ở buổi dã ngoại.