"scoop" in Vietnamese
Definition
Muôi múc là dụng cụ để múc hoặc lấy một lượng thức ăn, thường là hình tròn như kem. Ngoài ra, 'scoop' còn chỉ tin nóng, tin sốt dẻo được đăng đầu tiên.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ice cream scoop' là muôi múc kem; trong báo chí, 'scoop' là tin sốt dẻo. 'Get the scoop on' nghĩa là lấy thông tin mật; 'scoop up' nghĩa là nhặt nhanh lên.
Examples
He used a scoop to serve the ice cream.
Anh ấy dùng **muôi múc** để lấy kem.
May I have another scoop of rice?
Tôi có thể xin thêm một **muôi múc** cơm nữa không?
The reporter got the big scoop for tomorrow's newspaper.
Phóng viên đã có được **tin sốt dẻo** lớn cho tờ báo ngày mai.
Can you scoop some water for me with this?
Bạn có thể **múc** cho tôi ít nước bằng cái này không?
Did you hear the latest scoop about the new restaurant?
Bạn có nghe **tin sốt dẻo** mới nhất về nhà hàng mới không?
She managed to scoop up her keys before they fell down the drain.
Cô ấy kịp **múc lên** chùm chìa khóa trước khi nó rơi xuống cống.