Type any word!

"scientifically" in Vietnamese

một cách khoa học

Definition

Dùng để chỉ việc làm dựa vào các phương pháp và kết quả nghiên cứu khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật hoặc nghiên cứu, như 'scientifically proven'. Không dùng cho nhận xét thông thường.

Examples

The results were scientifically tested.

Kết quả đã được kiểm tra **một cách khoa học**.

This idea has not been scientifically proven.

Ý tưởng này chưa được **một cách khoa học** chứng minh.

He explained everything scientifically.

Anh ấy đã giải thích mọi thứ **một cách khoa học**.

Are these claims scientifically accurate?

Những khẳng định này có **một cách khoa học** chính xác không?

The diet isn’t scientifically supported, so be careful.

Chế độ ăn này không được **một cách khoa học** ủng hộ, nên hãy cẩn thận.

It’s important to check if something is scientifically valid before believing it.

Điều quan trọng là phải kiểm tra xem điều gì đó có hợp lý **một cách khoa học** trước khi tin tưởng.