"scientific" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến khoa học hoặc dựa trên phương pháp và kiến thức khoa học. Thường nói về nghiên cứu, bằng chứng hoặc cách tiếp cận có hệ thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cụm từ như 'scientific research', 'scientific evidence'... Dùng trong văn cảnh trang trọng về học thuật, y tế hoặc tin tức. Không nhầm với 'science' là danh từ.
Examples
The book gives a scientific explanation of the weather.
Cuốn sách đưa ra một giải thích **khoa học** về thời tiết.
We need scientific evidence before we change the rule.
Chúng ta cần bằng chứng **khoa học** trước khi thay đổi quy định.
She wants a job in a scientific field.
Cô ấy muốn làm việc trong lĩnh vực **khoa học**.
His argument sounds good, but it isn't really scientific.
Lý lẽ của anh ấy nghe có vẻ hay nhưng thật ra không **khoa học**.
They're trying to take a more scientific approach to training.
Họ đang cố gắng tiếp cận việc huấn luyện một cách **khoa học** hơn.
I was hoping for data, not just a scientific-sounding opinion.
Tôi mong có số liệu, chứ không chỉ là ý kiến nghe có vẻ **khoa học**.