اكتب أي كلمة!

"schoolteacher" بـVietnamese

giáo viênthầy giáocô giáo

التعريف

Giáo viên là người dạy học cho học sinh ở trường, thường là trẻ em hoặc thanh thiếu niên.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho giáo viên tiểu học và trung học, không dùng cho giảng viên đại học. Thường dùng 'giáo viên' trong giao tiếp hàng ngày. Áp dụng cho nam và nữ.

أمثلة

My mother is a schoolteacher.

Mẹ tôi là một **giáo viên**.

The schoolteacher helps students learn math.

**Giáo viên** giúp học sinh học toán.

Our schoolteacher is very kind and patient.

**Giáo viên** của chúng tôi rất hiền hậu và kiên nhẫn.

Being a schoolteacher takes a lot of patience.

Làm **giáo viên** cần rất nhiều kiên nhẫn.

Do you remember your first schoolteacher?

Bạn còn nhớ **giáo viên** đầu tiên của mình không?

The schoolteacher called my parents about my grades.

**Giáo viên** đã gọi cho bố mẹ tôi về điểm số của tôi.