输入任意单词!

"schoolhouse" 的Vietnamese翻译

ngôi trường nhỏtrường học cũ

释义

Ngôi trường nhỏ là toà nhà nơi trẻ em được dạy học, thường gặp ở nông thôn hoặc ngày xưa. Thường chỉ trường học cũ, nhỏ.

用法说明(Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho trường làng nhỏ, trường xưa; không dùng cho trường học hiện đại, hãy dùng 'trường học'.

例句

The old schoolhouse is near the river.

**Ngôi trường nhỏ** cũ nằm gần con sông.

Children learn together in the schoolhouse.

Trẻ em cùng nhau học trong **ngôi trường nhỏ**.

The small schoolhouse had only one classroom.

**Ngôi trường nhỏ** chỉ có một lớp học duy nhất.

My grandmother used to walk five miles to the schoolhouse every day.

Bà tôi từng đi bộ năm dặm tới **ngôi trường nhỏ** mỗi ngày.

After being renovated, the old schoolhouse became a community center.

Sau khi được tu sửa, **ngôi trường nhỏ** cũ trở thành trung tâm cộng đồng.

You can still see the red schoolhouse on the hill when you drive by.

Khi lái xe qua, bạn vẫn có thể nhìn thấy **ngôi trường nhỏ** màu đỏ trên đồi.