"schoolgirl" in Vietnamese
Definition
Một bé gái hoặc thiếu nữ đang học tại trường, thường để chỉ học sinh cấp một, hai hoặc ba.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho học sinh nữ từ tiểu học đến trung học, không dùng cho sinh viên đại học. Số nhiều là 'nữ sinh'.
Examples
The schoolgirl wears a blue uniform every day.
**Nữ sinh** đó mặc đồng phục màu xanh mỗi ngày.
The schoolgirl is doing her homework at home.
**Nữ sinh** đang làm bài tập về nhà ở nhà.
A schoolgirl was waiting for the bus.
Một **nữ sinh** đang chờ xe buýt.
When she was a schoolgirl, she loved reading adventure stories.
Khi còn là một **nữ sinh**, cô ấy rất thích đọc truyện phiêu lưu.
Several schoolgirls are starting a science club this year.
Một vài **nữ sinh** sẽ thành lập câu lạc bộ khoa học trong năm nay.
It was clear from her handwriting that she was a schoolgirl.
Chỉ nhìn chữ viết cũng biết cô ấy là **nữ sinh**.