"school" in Vietnamese
Definition
Nơi trẻ em và thanh thiếu niên đến để học các môn như đọc, viết và toán. Cũng có thể chỉ tổ chức hoặc giai đoạn giáo dục.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trường học' dùng cả trang trọng và thân mật, thường đi cùng các cụm như 'trường cấp 3', 'trường tiểu học', hoặc 'ngày đến trường'. Không dùng cho 'đại học' hoặc 'cao đẳng'. Cũng có thể dùng ẩn dụ như 'một đàn cá'.
Examples
She goes to school every day to learn.
Cô ấy đi đến **trường học** mỗi ngày để học.
The school starts at 8 o'clock in the morning.
**Trường học** bắt đầu lúc 8 giờ sáng.
My little brother is in first grade at school.
Em trai tôi học lớp một ở **trường học**.
I forgot my homework at school yesterday.
Hôm qua tôi đã quên bài tập về nhà ở **trường học**.
He’s been out of school for a year now.
Anh ấy đã nghỉ **trường học** được một năm rồi.
What school did you go to when you were younger?
Khi bạn còn nhỏ, bạn đã học ở **trường học** nào?