"scholarship" in Vietnamese
Definition
Tiền hỗ trợ cho sinh viên học tập, thường dựa trên thành tích hoặc hoàn cảnh. Cũng có thể chỉ kiến thức và nghiên cứu sâu về một lĩnh vực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng nghĩa tiền hỗ trợ học tập: 'nhận học bổng', 'nộp đơn xin học bổng'. Nghĩa học thuật chỉ dùng trong văn viết trang trọng. Không nhầm với 'học phí' hoặc 'trợ cấp'.
Examples
She got a scholarship to study engineering.
Cô ấy đã nhận được **học bổng** để học ngành kỹ thuật.
He applied for a scholarship last month.
Anh ấy đã nộp đơn xin **học bổng** tháng trước.
The university offers a scholarship for low-income students.
Trường đại học cung cấp **học bổng** cho sinh viên có thu nhập thấp.
Without that scholarship, I wouldn't have been able to attend college.
Nếu không có **học bổng** đó, tôi đã không thể vào đại học.
Her latest book shows real scholarship, not just opinion.
Cuốn sách mới nhất của cô ấy cho thấy **học thuật** thực sự chứ không chỉ là ý kiến.
She's on a full scholarship, so tuition isn't a problem for her.
Cô ấy học bằng **học bổng** toàn phần nên không phải lo tiền học phí.