"scholar" in Vietnamese
Definition
Học giả là người nghiên cứu sâu về một lĩnh vực và có kiến thức sâu rộng, thường là chuyên gia hoặc nhà nghiên cứu trong lĩnh vực đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Học giả' mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong môi trường học thuật hoặc nghiên cứu, tránh nhầm lẫn với 'học sinh' hay 'sinh viên'. Cụm từ: 'học giả hàng đầu', 'học giả lĩnh vực cổ điển'.
Examples
He is a famous scholar in history.
Ông ấy là một **học giả** nổi tiếng về lịch sử.
The scholar gave a lecture at the university.
**Học giả** đã thuyết trình tại trường đại học.
Many scholars study ancient languages.
Nhiều **học giả** nghiên cứu các ngôn ngữ cổ.
She’s considered a leading scholar in her field.
Cô ấy được xem là **học giả** hàng đầu trong lĩnh vực của mình.
Being a scholar takes years of dedication and hard work.
Để trở thành một **học giả** cần nhiều năm cống hiến và làm việc chăm chỉ.
The conference was full of scholars debating new discoveries.
Hội nghị đầy các **học giả** tranh luận về những phát hiện mới.