"schneider" in Vietnamese
Definition
'Schneider' là một họ của người Đức, nghĩa là 'thợ may'. Trong tiếng Anh, nó chỉ dùng làm họ của người.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'Schneider' như họ của người, không dùng như danh từ chỉ nghề. Không thay thế được cho 'thợ may' trong tiếng Anh.
Examples
Mr. Schneider is our new math teacher.
Thầy **Schneider** là giáo viên toán mới của chúng tôi.
I met Anna Schneider at the library yesterday.
Tôi đã gặp Anna **Schneider** tại thư viện hôm qua.
Schneider is a common surname in Germany.
**Schneider** là một họ phổ biến ở Đức.
Have you heard that Mrs. Schneider is moving to London?
Bạn nghe chưa, cô **Schneider** sắp chuyển đến London đó.
The Schneider family always hosts great summer parties.
Gia đình **Schneider** luôn tổ chức những bữa tiệc hè rất vui.
If you need help, just ask Schneider—he's really friendly.
Nếu bạn cần giúp đỡ, cứ hỏi **Schneider** nhé—anh ấy rất thân thiện.