"schnapps" in Vietnamese
Definition
Rượu schnapps là loại đồ uống có cồn mạnh, thường không màu, xuất xứ từ các nước nói tiếng Đức. Loại này có thể làm từ trái cây hoặc pha hương vị.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Schnapps’ thường xuất hiện ở quán bar châu Âu hoặc cửa hàng rượu nhập khẩu. Có thể nói ‘một ly schnapps’ với nghĩa một ly nhỏ rượu mạnh.
Examples
He drank a shot of schnapps after dinner.
Anh ấy đã uống một ly **rượu schnapps** sau bữa tối.
Schnapps is popular in Germany and Austria.
**Rượu schnapps** rất phổ biến ở Đức và Áo.
She brought a bottle of schnapps to the party.
Cô ấy mang một chai **rượu schnapps** đến bữa tiệc.
Do you want some schnapps with your dessert?
Bạn có muốn dùng một ít **rượu schnapps** với món tráng miệng không?
They offered us homemade raspberry schnapps at the festival.
Tại lễ hội, họ đã mời chúng tôi **rượu schnapps** vị mâm xôi tự làm.
I can't handle strong drinks like schnapps.
Tôi không thể uống các loại đồ uống mạnh như **rượu schnapps**.