Tapez n'importe quel mot !

"scheduled" in Vietnamese

được lên lịch

Definition

Đã được lên kế hoạch để diễn ra vào một thời gian hoặc ngày cụ thể, thường dùng cho sự kiện, cuộc họp, lớp học hoặc lịch trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi sau động từ to be: 'is scheduled for Monday'. Mang tính chính thức hơn 'planned'. Không nhầm với 'bận' hay 'đã đặt lịch'; 'scheduled' nghĩa là đã có trong lịch trình cụ thể.

Examples

The meeting is scheduled for Friday morning.

Cuộc họp được **lên lịch** vào sáng thứ Sáu.

Our train is scheduled to leave at 6:30.

Tàu của chúng tôi **được lên lịch** khởi hành lúc 6:30.

The doctor visit was scheduled last week.

Lịch khám bác sĩ đã **được lên lịch** từ tuần trước.

The update is still scheduled, but they might push it to next week.

Bản cập nhật vẫn **được lên lịch**, nhưng họ có thể dời sang tuần sau.

I know it's scheduled for today, but I haven't gotten the email yet.

Tôi biết nó **được lên lịch** cho hôm nay, nhưng tôi vẫn chưa nhận được email.

We had a call scheduled, but it got canceled at the last minute.

Chúng tôi đã có một cuộc gọi **được lên lịch**, nhưng nó bị hủy vào phút cuối.