Type any word!

"scent" in Vietnamese

hươngmùi (dấu vết)

Definition

Hương là mùi thơm, thường dễ chịu hoặc dễ nhận biết. Nó cũng có thể chỉ dấu vết mùi mà người hoặc động vật lần theo.

Usage Notes (Vietnamese)

'hương' thường dùng cho mùi thơm dễ chịu, ví dụ như nước hoa, hoa, xà phòng. Khi nói về dấu vết, dùng 'mùi' để nhấn mạnh việc lần theo mùi.

Examples

The room had a sweet scent of flowers.

Căn phòng có **hương** hoa ngọt ngào.

The dog followed the scent into the forest.

Con chó lần theo **mùi** vào rừng.

This soap has a fresh lemon scent.

Xà phòng này có **hương** chanh tươi.

I caught the scent of coffee as soon as I walked in.

Vừa bước vào, tôi đã ngửi thấy **hương** cà phê.

That candle's scent is a bit too strong for me.

**Hương** của cây nến đó hơi quá mạnh với tôi.

Once the fox picked up our scent, it ran off.

Khi con cáo ngửi thấy **mùi** của chúng tôi, nó đã chạy đi ngay.