Type any word!

"scenery" in Vietnamese

phong cảnhcảnh đẹp

Definition

Chỉ những cảnh tự nhiên tuyệt đẹp như núi, rừng hay hồ mà bạn cảm thấy thích thú khi ngắm nhìn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho cảnh thiên nhiên đẹp, không dùng cho cảnh thành phố hoặc nhân tạo. Cụm từ thông dụng: 'phong cảnh đẹp', 'phong cảnh núi'.

Examples

The mountain scenery is amazing here.

Phong **cảnh** núi ở đây thật tuyệt vời.

We stopped to take photos of the scenery.

Chúng tôi dừng lại để chụp ảnh **phong cảnh**.

The scenery by the lake was peaceful and quiet.

**Cảnh đẹp** bên hồ thật yên bình và tĩnh lặng.

The train ride offered some breathtaking scenery along the coast.

Chuyến tàu mang đến một số **phong cảnh** ven biển tuyệt đẹp.

I love hiking because I get to enjoy the fresh air and beautiful scenery.

Tôi thích leo núi vì được tận hưởng không khí trong lành và **phong cảnh** đẹp.

Even a long drive feels great when the scenery is so spectacular.

Ngay cả khi lái xe lâu, mình vẫn cảm thấy tuyệt vời khi **phong cảnh** đẹp như vậy.