Type any word!

"scenarios" in Vietnamese

kịch bản

Definition

'Kịch bản' là những tình huống hoặc kết quả có thể xảy ra, thường được tưởng tượng để lên kế hoạch, thảo luận hoặc phân tích. Đây không phải là các tình huống thật, mà là giả định.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong kinh doanh, lập kế hoạch, hoặc nghiên cứu. Thường đi cùng các cụm như "kịch bản tốt nhất", "kịch bản xấu nhất". Không chỉ các tình huống xảy ra thật mà chỉ để giả định hoặc dự đoán. Đừng nhầm với "sân khấu."

Examples

Let's discuss different scenarios for the project.

Hãy cùng thảo luận các **kịch bản** khác nhau cho dự án.

We planned for several scenarios just in case.

Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một số **kịch bản** phòng trường hợp cần thiết.

The teacher described possible scenarios for the experiment.

Giáo viên đã mô tả các **kịch bản** có thể xảy ra cho thí nghiệm.

Have you thought about the worst-case scenarios if this fails?

Bạn đã nghĩ đến **kịch bản** xấu nhất nếu điều này thất bại chưa?

The team ran simulations for all likely scenarios.

Nhóm đã chạy mô phỏng cho tất cả các **kịch bản** có khả năng xảy ra.

In most scenarios, this solution should work fine.

Trong hầu hết các **kịch bản**, giải pháp này sẽ hoạt động tốt.