"scattered" in Vietnamese
Definition
Được phân bố không đều, ở nhiều nơi khác nhau, không tập trung lại một chỗ. Thường mô tả các sự vật, người hay vật thể lan rộng ra nhiều phía.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để miêu tả sự phân bố không đều (ví dụ: 'scattered clouds', 'scattered showers'). Mang tính văn viết, trang trọng nhiều hơn trong hội thoại thân mật.
Examples
There are toys scattered all over the floor.
Đồ chơi **rải rác** khắp sàn nhà.
The village has scattered houses.
Ngôi làng có những ngôi nhà **rải rác**.
I picked up the scattered pieces of paper.
Tôi đã nhặt những mảnh giấy **rải rác** lên.
Clouds were scattered across the sky this morning.
Sáng nay, mây **rải rác** trên bầu trời.
There will be scattered showers throughout the day.
Sẽ có những cơn mưa **rải rác** suốt cả ngày.
My friends are scattered around the country now.
Bạn bè của tôi bây giờ **rải rác** khắp đất nước.