Type any word!

"scat" in Vietnamese

phân động vật hoang dãhát scat (nhạc jazz)

Definition

'Scat' thường dùng để chỉ phân của động vật hoang dã. Ngoài ra, từ này còn chỉ kiểu hát tự do, không lời trong nhạc jazz.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận khoa học hoặc về động vật. 'Scat singing' chỉ xuất hiện trong bối cảnh nhạc jazz.

Examples

Scientists studied the bear's scat to learn about its diet.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu **phân** của gấu để tìm hiểu về chế độ ăn của nó.

I found scat on the trail during my hike.

Tôi đã tìm thấy **phân** trên đường mòn khi đi bộ.

She loves to perform scat singing in jazz clubs.

Cô ấy rất thích hát **scat** ở các câu lạc bộ jazz.

The ranger pointed out some coyote scat near the campsite.

Nhân viên kiểm lâm chỉ ra một ít **phân** sói đồng gần khu cắm trại.

He amazed the crowd with his impressive scat improvisation.

Anh ấy đã làm khán giả ngạc nhiên với phần ứng tấu **scat** ấn tượng của mình.

Watch your step—there’s fresh scat all over the place after last night’s animals.

Cẩn thận nhé—khắp nơi có **phân** mới sau khi động vật xuất hiện tối qua.