"scary" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó làm bạn cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng được gọi là đáng sợ. Từ này có thể dùng cho nguy hiểm thực sự hoặc chỉ là điều gì đó khiến bạn cảm thấy lo lắng, như phim hoặc âm thanh lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Đáng sợ’ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng như ‘kinh hoàng’. Áp dụng cho phim, câu chuyện, tình huống, hay ý nghĩ như: 'a scary movie'. Không dùng cho cảm giác của người (‘scared’).
Examples
That dog looks scary.
Con chó đó trông thật **đáng sợ**.
I don't like scary movies.
Tôi không thích phim **đáng sợ**.
The dark room felt scary.
Căn phòng tối cảm thấy thật **đáng sợ**.
It sounded scary at first, but it was actually pretty safe.
Lúc đầu nghe có vẻ **đáng sợ**, nhưng thực ra khá an toàn.
Getting that call in the middle of the night was really scary.
Nhận được cuộc gọi giữa đêm thực sự rất **đáng sợ**.
Honestly, the thought of starting over is kind of scary.
Thật lòng mà nói, ý nghĩ bắt đầu lại cũng khá **đáng sợ**.