¡Escribe cualquier palabra!

"scarves" en Vietnamese

khăn choàng

Definición

Khăn choàng là những dải vải dài đeo quanh cổ, đầu hoặc vai, thường dùng để giữ ấm, làm đẹp hoặc lý do tôn giáo. Đây là dạng số nhiều của 'khăn choàng'.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Scarves' là dạng số nhiều thông dụng của 'scarf', dùng cho cả khăn quàng cổ mùa đông và khăn lụa trang trí. Thường gặp trong cụm như: 'đeo khăn choàng', 'khăn choàng nhiều màu', 'đan khăn choàng'.

Ejemplos

She likes to wear scarves in winter.

Cô ấy thích đeo **khăn choàng** vào mùa đông.

There are many scarves in the store.

Cửa hàng có rất nhiều **khăn choàng**.

My mother knitted two scarves for me.

Mẹ tôi đã đan cho tôi hai chiếc **khăn choàng**.

All her scarves are colorful and bright.

Tất cả các **khăn choàng** của cô ấy đều sặc sỡ và tươi sáng.

People often give scarves as gifts during the holidays.

Mọi người thường tặng **khăn choàng** làm quà trong dịp lễ.

She collects vintage silk scarves from all over the world.

Cô ấy sưu tập **khăn choàng** lụa vintage từ khắp nơi trên thế giới.