"scarring" in Vietnamese
Definition
Sẹo là quá trình hoặc kết quả hình thành vết sẹo trên da sau chấn thương hoặc phẫu thuật. Nó cũng có thể chỉ những tổn thương tâm lý kéo dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả vết sẹo vật lý và tổn thương tâm lý. Các cụm như 'permanent scarring', 'emotional scarring' thường gặp trong y học và tâm lý học.
Examples
The accident left scarring on his arm.
Tai nạn để lại **sẹo** trên cánh tay anh ấy.
Some skin conditions cause scarring.
Một số bệnh ngoài da gây **sẹo**.
Laser treatment can reduce scarring.
Điều trị bằng laser có thể giảm **sẹo**.
She has some emotional scarring from her childhood.
Cô ấy có một số **tổn thương tâm lý** từ thời thơ ấu.
Minor cuts usually heal without much scarring.
Vết cắt nhỏ thường lành mà không để lại nhiều **sẹo**.
The surgery went well, but some scarring is unavoidable.
Ca phẫu thuật thành công nhưng một số **sẹo** là không tránh khỏi.