Type any word!

"scarred" in Vietnamese

bị sẹobị tổn thương (tinh thần)

Definition

Có vết sẹo trên da hoặc tâm hồn sau khi bị tổn thương thể chất hay tinh thần. Có thể nói đến cả dấu vết bên ngoài lẫn vết thương tâm lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hơi trang trọng, thường dùng trong văn học hoặc tâm lý. 'scarred face' là khuôn mặt bị sẹo, 'scarred by experience' là bị tổn thương tinh thần.

Examples

His knee was scarred after the accident.

Đầu gối của anh ấy bị **sẹo** sau vụ tai nạn.

Many soldiers return home scarred from battle.

Nhiều người lính trở về nhà **bị sẹo** vì chiến tranh.

The table is scarred from years of use.

Cái bàn này đã **bị sẹo** do sử dụng nhiều năm.

She felt emotionally scarred after her parents' divorce.

Cô ấy cảm thấy **tổn thương** về tinh thần sau khi cha mẹ ly dị.

His hands are scarred from years of hard work.

Tay anh ấy **bị sẹo** vì làm việc cực nhọc nhiều năm.

Even though the city is rebuilt, people remain scarred by the disaster.

Dù thành phố đã được xây lại, người dân vẫn còn **tổn thương** bởi thảm họa.