"scarier" em Vietnamese
Definição
Dùng để miêu tả thứ gì đó gây sợ hãi hơn so với một thứ khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
'scarier' hay dùng để so sánh: 'this is scarier than that.' Thường xuất hiện với chuyện, phim, động vật hoặc tình huống.
Exemplos
This movie is scarier than the last one.
Bộ phim này **đáng sợ hơn** bộ trước.
The storm last night was scarier than I expected.
Cơn bão tối qua **đáng sợ hơn** tôi tưởng.
Spiders are scarier to me than snakes.
Nhện đối với tôi **đáng sợ hơn** rắn.
Haunted houses are way scarier at night when it’s dark and quiet.
Những ngôi nhà ma vào ban đêm khi tối và yên lặng **đáng sợ hơn nhiều**.
I thought the roller coaster looked fun, but it was actually way scarier than I imagined!
Tôi nghĩ tàu lượn trông vui, nhưng thực ra nó **đáng sợ hơn nhiều** so với tưởng tượng của tôi!
Honestly, driving in heavy snow is even scarier than it looks on TV.
Thật ra, lái xe trong tuyết dày **đáng sợ hơn** trên TV nữa.