"scarf" en Vietnamese
Definición
Khăn quàng cổ là một dải vải dài, thường được quàng quanh cổ hoặc đầu để giữ ấm hoặc làm phụ kiện thời trang.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Khăn quàng cổ’ chủ yếu dùng vào mùa đông, còn ‘khăn choàng’ có thể nhẹ và dùng trang trí. Không nhầm với ‘khăn tay’ (lau mặt/mũi) hoặc ‘khăn choàng vai’ (cỡ lớn).
Ejemplos
She wore a red scarf to school.
Cô ấy đeo **khăn quàng cổ** đỏ tới trường.
My dad gave me a wool scarf for winter.
Bố tôi tặng tôi một **khăn quàng cổ** len cho mùa đông.
Please remember to take your scarf. It's cold outside.
Nhớ mang theo **khăn quàng cổ** nhé. Ngoài trời lạnh đấy.
He wrapped the scarf tightly around his neck before heading out.
Anh ấy quấn chặt **khăn quàng cổ** quanh cổ trước khi ra ngoài.
This silk scarf goes perfectly with your dress.
Chiếc **khăn choàng** lụa này rất hợp với váy của bạn.
I always lose my scarf every winter—it's become a tradition!
Cứ mỗi mùa đông là tôi lại làm mất **khăn quàng cổ**—thành truyền thống rồi!