Type any word!

"scares" in Vietnamese

làm sợnhững lần hoảng sợ

Definition

Làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc chỉ những tình huống/hành động khiến người ta hoảng sợ trong chốc lát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp ở dạng động từ số ít ngôi thứ ba: 'It scares me.' Có các cách dùng như 'scare someone', 'scare someone away', hoặc 'scare someone into doing something'. Danh từ như 'health scares', 'pregnancy scares' chỉ sự việc gây sợ hãi ngắn ngủi. Không dùng lẫn với 'afraid'.

Examples

We've had a couple of money scares this year, so we're saving more now.

Năm nay chúng tôi đã gặp vài **lần hoảng sợ** về tiền bạc, nên giờ tiết kiệm nhiều hơn.

The loud noise scares the baby.

Tiếng ồn lớn **làm sợ** em bé.

It scares me when the dog barks at night.

Tôi **làm sợ** khi con chó sủa vào ban đêm.

She had a few health scares last year.

Năm ngoái cô ấy đã có vài **lần hoảng sợ** về sức khỏe.

Honestly, it scares me how fast everything is changing.

Thật sự, tôi **làm sợ** bởi mọi thứ đang thay đổi quá nhanh.

Horror movies don't usually bother me, but that one really scares me.

Phim kinh dị thường không làm tôi bận tâm lắm, nhưng bộ phim đó thực sự đã **làm sợ** tôi.