"scarecrow" in Vietnamese
Definition
Hình nộm giống người được nông dân đặt ngoài đồng để xua đuổi chim và bảo vệ mùa màng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc ở nông thôn. Đôi khi dùng để nói về người gầy gò, xộc xệch. Thường gặp các tính từ như 'bù nhìn cũ'.
Examples
The farmer put a scarecrow in the field.
Người nông dân đặt một **bù nhìn** ngoài đồng.
A scarecrow is made of old clothes and straw.
Một **bù nhìn** được làm từ quần áo cũ và rơm.
Birds are afraid of the scarecrow.
Chim sợ **bù nhìn**.
That old scarecrow isn’t fooling the crows anymore.
Cái **bù nhìn** cũ đó không còn dọa được bầy quạ nữa.
As kids, we used to dress up like a scarecrow for Halloween.
Hồi nhỏ, bọn tôi từng hóa trang thành **bù nhìn** vào dịp Halloween.
He walked into the wind looking like a scarecrow with his coat flapping everywhere.
Anh ấy đi trong gió, áo khoác bay phấp phới trông như một **bù nhìn**.