好きな単語を入力!

"scarcely" in Vietnamese

hầu như khônghiếm khivừa mới

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó xảy ra rất ít hoặc chỉ vừa mới xảy ra, thường với nhiều khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc mức độ ít ỏi. Không nhầm với 'scarce'. Đặt trước động từ hoặc đầu câu. Trong nói chuyện thường ngày, thường dùng 'barely' hoặc 'hardly' hơn.

Examples

She scarcely eats breakfast in the morning.

Cô ấy **hầu như không** ăn sáng vào buổi sáng.

There was scarcely any water left in the bottle.

Trong chai **hầu như không** còn nước.

I could scarcely believe the news.

Tôi **hầu như không** thể tin vào tin đó.

We had scarcely arrived when it started to rain.

Chúng tôi **vừa mới** đến thì trời bắt đầu mưa.

He could scarcely contain his excitement at the good news.

Anh ấy **hầu như không** kiềm chế được sự phấn khích trước tin tốt đó.

There were scarcely enough seats for everyone at the meeting.

Có **hầu như không** đủ ghế cho tất cả mọi người trong cuộc họp.