"scanners" in Vietnamese
Definition
Thiết bị điện tử có thể sao chép hình ảnh hoặc chữ từ giấy và biến chúng thành tệp kỹ thuật số. 'Scanners' là dạng số nhiều của 'scanner'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nhiều hơn một máy quét. Hay đi với các từ: 'máy quét phẳng', 'máy quét mã vạch', 'máy quét an ninh'. Thường dùng trong văn phòng, công nghệ hoặc kiểm tra an ninh.
Examples
The library has several scanners for students to use.
Thư viện có một số **máy quét** cho sinh viên sử dụng.
I used two scanners to copy all the photos.
Tôi đã dùng hai **máy quét** để sao chép tất cả các bức ảnh.
The IT department just bought new scanners for the office.
Bộ phận IT vừa mua các **máy quét** mới cho văn phòng.
Most modern scanners can send documents straight to your email.
Hầu hết các **máy quét** hiện đại đều có thể gửi tài liệu trực tiếp đến email của bạn.
The airport installed new security scanners last month.
Sân bay đã lắp đặt các **máy quét** an ninh mới vào tháng trước.
Some shops use scanners at the checkout to read barcodes quickly.
Một số cửa hàng sử dụng **máy quét** ở quầy thanh toán để đọc mã vạch nhanh chóng.