"scanned" in Vietnamese
Definition
Nhìn kỹ hoặc dùng thiết bị để tạo bản sao kỹ thuật số, thường là tài liệu, mã vạch hoặc hình ảnh. Cũng có thể chỉ việc nhìn lướt qua gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Scanned' là thì quá khứ của 'scan', phổ biến với các từ như 'scanned copy', 'scanned image' trong công nghệ và tài liệu. Cũng dùng khi nhìn lướt nhanh, ví dụ 'scanned the room'.
Examples
I have scanned the document and sent it to you.
Tôi đã **quét** tài liệu và gửi cho bạn.
The tickets were scanned at the entrance.
Vé đã được **quét** ở cổng vào.
She scanned the barcode to check the price.
Cô ấy đã **quét** mã vạch để kiểm tra giá.
All my old photos are scanned and saved on my computer now.
Tất cả ảnh cũ của tôi đã được **quét** và lưu trên máy tính.
I quickly scanned the email but didn’t notice the attachment.
Tôi **lướt qua** email nhưng không nhận ra tệp đính kèm.
The crowd scanned the sky, waiting for the fireworks to start.
Đám đông **ngước nhìn** lên trời, chờ pháo hoa bắt đầu.