"scandinavian" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến khu vực Scandinavia ở Bắc Âu như Thụy Điển, Na Uy, Đan Mạch, hoặc người và vật đến từ vùng này.
Usage Notes (Vietnamese)
Chữ cái đầu thường viết hoa khi nói về người hoặc ngôn ngữ. Thường dùng để chỉ văn hóa, thiết kế ('Scandinavian design') hoặc nguồn gốc.
Examples
He is Scandinavian and speaks Swedish.
Anh ấy là người **Scandinavi** và nói tiếng Thụy Điển.
The Scandinavian countries are in Europe.
Các quốc gia **Scandinavi** nằm ở châu Âu.
I like Scandinavian design because it is simple and modern.
Tôi thích thiết kế **Scandinavi** vì nó đơn giản và hiện đại.
My grandmother makes traditional Scandinavian food on holidays.
Bà tôi nấu món ăn truyền thống **Scandinavi** vào các dịp lễ.
Some people think Finland is Scandinavian, but it's actually Nordic.
Một số người nghĩ Phần Lan là **Scandinavi** nhưng thật ra nó là Bắc Âu.
We stayed in a cozy Scandinavian cabin by the lake.
Chúng tôi ở trong một căn nhà gỗ **Scandinavi** ấm cúng cạnh hồ.