Type any word!

"scandal" in Vietnamese

vụ bê bối

Definition

Vụ bê bối là một sự kiện hoặc tình huống liên quan đến hành vi sai trái, phạm pháp hoặc gây sốc, khiến công chúng tức giận hoặc chú ý. Thường xuất hiện trong giới nổi tiếng, chính trị, kinh doanh hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vụ bê bối' thường dùng cho sự việc công khai, quy mô lớn chứ không phải lỗi nhỏ cá nhân. Dễ gặp trong cụm như 'vụ bê bối chính trị', 'dính vào bê bối', v.v. Từ này mạnh hơn 'vấn đề' hoặc 'sai lầm'.

Examples

The news talked about a big scandal in the government.

Bản tin nói về một **vụ bê bối** lớn trong chính phủ.

The actor lost many fans after the scandal.

Sau **vụ bê bối**, nam diễn viên đã mất rất nhiều người hâm mộ.

People were shocked by the school scandal.

Mọi người đã sốc vì **vụ bê bối** ở trường học.

The company is still trying to recover from last year's scandal.

Công ty vẫn đang cố gắng vượt qua **vụ bê bối** năm ngoái.

Once the scandal broke, everyone started asking questions.

Ngay khi **vụ bê bối** bị phanh phui, mọi người bắt đầu đặt câu hỏi.

He says it was just a mistake, but it looks like a real scandal to me.

Anh ấy nói đó chỉ là một lỗi, nhưng với tôi, nó giống như một **vụ bê bối** thực sự.