Type any word!

"scalps" in Vietnamese

da đầuda đầu (chiến lợi phẩm, nghĩa lịch sử)

Definition

'Da đầu' là phần da phủ trên đỉnh đầu. Trong nghĩa lịch sử, từ này cũng dùng để chỉ phần da đầu của kẻ địch như một chiến lợi phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y học hoặc lịch sử. Trong thể thao hoặc kinh doanh, 'take scalps' nghĩa là thắng đối thủ lớn.

Examples

Doctors checked the patients' scalps for any signs of infection.

Bác sĩ kiểm tra **da đầu** của bệnh nhân để phát hiện dấu hiệu nhiễm trùng.

Lice can live on people's scalps.

Chí có thể sống trên **da đầu** của con người.

Some shampoos are made for sensitive scalps.

Một số loại dầu gội được sản xuất dành cho **da đầu** nhạy cảm.

In the old movies, warriors would collect their enemies' scalps as trophies.

Trong các bộ phim cũ, các chiến binh thu thập **da đầu** của kẻ địch như chiến lợi phẩm.

Some athletes call big wins 'taking scalps' from their rivals.

Một số vận động viên gọi chiến thắng lớn là 'lấy **da đầu** đối thủ'.

People with dry scalps often experience itching in winter.

Những người có **da đầu** khô thường bị ngứa vào mùa đông.