"scalped" in Vietnamese
Definition
'Scalped' có thể nghĩa là bị lột da đầu, thường là một cách bạo lực, hoặc bán lại (thường là vé) với giá cao hơn, không chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa bạo lực thường dùng trong truyện lịch sử. Nghĩa bán lại áp dụng cho vé bán không chính thức với giá cao; không dùng cho bán đồ thông thường.
Examples
The movie tickets were scalped outside the theater.
Vé xem phim đã được **bán chợ đen** ngoài rạp.
He was scalped in the old western story.
Trong câu chuyện miền tây xưa, anh ấy đã bị **lột da đầu**.
All the concert tickets were scalped quickly.
Tất cả vé hòa nhạc đã được **bán lại** rất nhanh chóng.
I couldn’t get in because all the seats had been scalped.
Tôi không vào được vì tất cả chỗ ngồi đã bị **bán lại**.
She heard a story about a cowboy who was scalped by bandits.
Cô ấy nghe kể về một cao bồi bị băng cướp **lột da đầu**.
We saw people scalped tickets for double the price at the stadium.
Chúng tôi đã thấy người ta **bán lại vé với giá gấp đôi** tại sân vận động.