好きな単語を入力!

"scalp" in Vietnamese

da đầu

Definition

Phần da trên đỉnh đầu nơi tóc mọc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh liên quan tới sức khoẻ da đầu hoặc chăm sóc tóc như 'ngứa scalp', 'dầu gội cho scalp'.

Examples

Wash your scalp gently with shampoo.

Nhẹ nhàng gội **da đầu** bằng dầu gội.

He has an itchy scalp.

Anh ấy bị ngứa **da đầu**.

Your hair grows from your scalp.

Tóc của bạn mọc ra từ **da đầu**.

If your scalp is dry, try using a moisturizing conditioner.

Nếu **da đầu** bạn khô, hãy thử dùng dầu xả dưỡng ẩm.

I got a little sunburn on my scalp after being outside all day.

Tôi bị cháy nắng nhẹ trên **da đầu** sau khi ở ngoài cả ngày.

Don’t scratch your scalp too hard, or it might get irritated.

Đừng gãi **da đầu** quá mạnh kẻo bị kích ứng.