Type any word!

"scales" in Vietnamese

cânvảythang đo

Definition

'Scales' có thể chỉ dụng cụ cân, lớp vảy nhỏ bao phủ da cá hoặc bò sát, hoặc các ký hiệu đo lường trên bản đồ hay thước.

Usage Notes (Vietnamese)

Dụng cụ cân là 'cân', vảy cá/bò sát là 'vảy', còn ký hiệu đo lường dùng 'thang đo'. 'Scales' về âm nhạc là nghĩa khác không đề cập ở đây.

Examples

We use scales to weigh the fruit at the store.

Chúng tôi dùng **cân** để cân trái cây ở cửa hàng.

Fish are covered in scales to protect their bodies.

Cá được bao phủ bởi **vảy** để bảo vệ cơ thể chúng.

This map uses different scales to show things in detail.

Bản đồ này sử dụng các **thang đo** khác nhau để hiển thị chi tiết.

Could you step on the scales so I can check your weight?

Bạn có thể bước lên **cân** để tôi kiểm tra cân nặng không?

The dragon's scales shimmered in the sun.

**Vảy** của rồng lấp lánh dưới ánh mặt trời.

When I moved, I had to buy new scales because mine broke.

Khi chuyển nhà, tôi phải mua **cân** mới vì cái cũ bị hỏng.