Введите любое слово!

"says" in Vietnamese

nói

Definition

Diễn đạt điều gì đó bằng lời nói hoặc viết. 'Says' là dạng cho ngôi thứ ba số ít (anh ấy, cô ấy, nó) của 'say'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để tường thuật lại lời nói của ai đó, ví dụ: 'he says', 'she says'. Đây là thì hiện tại, cần phân biệt với 'said' (quá khứ).

Examples

He says he is tired.

Anh ấy **nói** là anh ấy mệt.

She says hello to everyone.

Cô ấy **nói** xin chào với mọi người.

John says it will rain today.

John **nói** hôm nay sẽ mưa.

What do you think she says about this?

Bạn nghĩ cô ấy sẽ **nói** gì về chuyện này?

He always says the funniest things.

Anh ấy luôn **nói** những điều hài hước nhất.

She says she’ll call you later.

Cô ấy **nói** sẽ gọi cho bạn sau.