Tapez n'importe quel mot !

"sayonara" in Vietnamese

sayonara

Definition

Một từ tiếng Nhật có nghĩa là 'tạm biệt' hay 'chia tay'. Đôi khi dùng để nói lời tạm biệt một cách đặc biệt hay ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chất vui hoặc ấn tượng; không dùng như 'tạm biệt' thông thường mà để tạo hiệu ứng đặc biệt. Hay gặp trong phim hoặc văn hóa pop.

Examples

He waved and said sayonara to his friends.

Anh ấy vẫy tay và nói **sayonara** với các bạn của mình.

At the end of the movie, the hero whispers sayonara.

Ở cuối phim, nhân vật chính thì thầm **sayonara**.

We all shouted sayonara as the train left.

Chúng tôi đồng thanh hô lớn **sayonara** khi tàu rời đi.

Well, it's time to say sayonara—I'll miss you all!

Ừ, đã đến lúc phải nói **sayonara** rồi—tôi sẽ nhớ mọi người!

After college graduation, they all hugged and said sayonara to each other.

Sau khi tốt nghiệp đại học, họ ôm nhau và nói **sayonara** với nhau.

Don't just leave—give us a big sayonara first!

Đừng đi ngay—hãy cho chúng tôi một tiếng **sayonara** lớn trước đã!