Tapez n'importe quel mot !

"sayings" in Vietnamese

thành ngữcâu nói

Definition

Những cụm từ ngắn, quen thuộc, thường truyền đạt một chân lý, lời khuyên hoặc quy tắc sống chung và được lưu truyền qua nhiều thế hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ lời nói truyền thống hoặc trí tuệ cổ xưa, chẳng hạn ‘thành ngữ tiếng Việt’. Không phải khẩu hiệu cá nhân. 'Thành ngữ' chỉ lời khuyên, câu nói có thể là quan sát.

Examples

My grandmother knows many old sayings.

Bà tôi biết rất nhiều **thành ngữ** xưa.

Some English sayings are easy to remember.

Một số **thành ngữ** tiếng Anh rất dễ nhớ.

Children in school often learn new sayings every year.

Trẻ em ở trường thường học những **câu nói** mới mỗi năm.

You know what they say—there’s a saying for everything in life.

Bạn biết không, người ta thường nói—mọi điều trong cuộc sống đều có một **thành ngữ** phù hợp.

Some sayings sound strange but are really wise when you think about them.

Một số **thành ngữ** nghe có vẻ lạ nhưng lại rất sâu sắc nếu bạn suy nghĩ kỹ.

Whenever I’m confused, my dad just quotes his favorite sayings instead of giving a direct answer.

Mỗi khi tôi bối rối, bố tôi lại trích dẫn những **câu nói** yêu thích thay vì trả lời thẳng.